CAS 211738-66-8|4-BROMO-1-METHYL-1 H-PYRAZOLE-3-AXIT CARBOXYLIC M ETHYL ESTER
Công thức phân tử: C6H7BrN2O2
Trọng lượng phân tử: 219,04
Độ tinh khiết: 97 phần trăm Min.
Đóng gói: 1g/5g/25g/100g/1kg/25kg
Vận chuyển toàn cầu
- Giao hàng trên toàn thế giới
- Đảm bảo chất lượng
- Dịch vụ khách hàng 24/7
Giơi thiệu sản phẩm
Thông số kỹ thuật của CAS 211738-66-8|4-BROMO-1-METHYL-1 H-PYRAZOLE-3-AXIT CARBOXYLIC M ETHYL ESTER
MẶT HÀNG | SỰ CHỈ RÕ |
Điểm sôi | 276,5 độ |
PKA | -2.22 |
Nhiệt độ lưu trữ | 2-8 độ |
Tỉ trọng | 1,67 g/cm3 |
Tổng hợpCAS 211738-66-8|4-BROMO-1-METHYL-1 H-PYRAZOLE-3-AXIT CARBOXYLIC M ETHYL ESTER

Các điều kiện
Giai đoạn #1: 4-amino-1-metyl-1H-pyrazole-3-este metyl axit cacboxylic Với tert.-butylnitrit Trong tetrahydrofuran ở bậc 20 ; trong 0,5h;
Giai đoạn #2: Với đồng(ll) bromua Trong tetrahydrofuran; axetonitril ở 60 độ; trong 6h25;
Tài liệu tham khảo
La Rosa, Salvatore; Benicchi, Tiziana; Bettinetti, Laura; Ceccarelli, Ilaria; Diodato, Enrica; Federico, Cesare; Fiengo, Pasquale; (…) Scali, Carla; Valacchi, Michela
[ACS Medicinal Chemistry Letters, 2013, tập. 4, #10, tr. 979 - 984]
Chú phổ biến: cas 211738-66-8|4-bromo-1-metyl-1 h-pyrazole-3-axit cacboxylic m etyl este, giá, báo giá, giảm giá, trong kho, để bán








![CAS 877399-74-1|Tert-Butyl 4-[4-(4,4,5,5-tetrametyl-1,3,2-dioxaborolan-2-yl){{ 12}}H-pyrazol-1-yl]piperidin-1-carboxylat](/uploads/202235855/small/cas-877399-74-1-tert-butyl-4-4-4-4-5-552246347493.png?size=384x0)