![CAS:1702434-90-9|Stannane, Tributyl(6-hexylthieno[3,2-b]thien-2-yl)-](/uploads/202335855/cas-1702434-90-9-stannane-tributyl-600cd295b-9295-4ad5-8044-f1a5fc1fe33f.jpg)
CAS:1702434-90-9|Stannane, Tributyl(6-hexylthieno[3,2-b]thien-2-yl)-
Công thức phân tử:C24H42S2Sn
Trọng lượng phân tử:513,43g/mol
Độ tinh khiết: 96 phần trăm
Đóng gói: 1g/5g/10g/25g
Giao thông vận tải: FeDex/DHL/Vận chuyển đường biển/Yêu cầu của khách hàng
- Giao hàng trên toàn thế giới
- Đảm bảo chất lượng
- Dịch vụ khách hàng 24/7
Giơi thiệu sản phẩm
Sự chỉ rõ
|
MẶT HÀNG |
SỰ CHỈ RÕ |
| Công thức phân tử | C24H42S2Sn |
| trọng lượng phân tử | 513,43g/mol |
| độ tinh khiết | 96 phần trăm |
| Bưu kiện | 1g/5g/10g/25g |
| Vận tải | FeDex/DHL/Vận chuyển đường biển/Yêu cầu của khách hàng |

Chú phổ biến: cas:1702434-90-9|stannane, tributyl(6-hexylthieno[3,2-b]thien-2-yl)-, giá, báo giá, giảm giá, còn hàng, để bán

![CAS 24334-20-1 1H-pyrrolo[2,3-c]pyridin-2-Axit cacboxylic](/uploads/202235855/small/cas-24334-20-1-1h-pyrrolo-2-3-c-pyridine37007044421.jpg?size=384x0)




![CAS:165190-74-9丨4,7-di(thiophen-2-yl)benzo[c][1,2,5]thiadiazole-5,6-diamine](/uploads/202335855/small/cas-165190-74-9-43828fb9-0200-4ee9-98fc-0f5b4f6ed4fb.jpg?size=384x0)