66003-78-9 TRIPHENYLSULFONIUM TRIFLUOROMETHANESULFONATE
Số CAS: 66003-78-9
Công thức: C19H15F3O3S2
Trọng lượng phân tử: 412,44600
Độ tinh khiết: 97 phần trăm Min.
Đóng gói: 5g/25g/100g
Giao hàng tận nơi: DHL/FEDEX/UPS hoặc Bằng đường biển
- Giao hàng trên toàn thế giới
- Đảm bảo chất lượng
- Dịch vụ khách hàng 24/7
Giơi thiệu sản phẩm
Giới thiệu
Danh mục liên quan: Hóa chất điện tử; sulfonat; lớp quang điện
Thông số kỹ thuật của CAS: 66003-78-9 TRIPHENYLSULFONIUM TRIFLUOROMETHANESULFONATE
Tên hóa học | trifluoromethanesulfonat, triphenylsulfani |
|---|---|
từ đồng nghĩa | triphenylsulfonium triflate; triphenylsulphonium trifluoromethane sulfonat; PC4475; triphenylsulphonium triflate; |
Số CAS | 66003-78-9 |
Công thức phân tử | C19H15F3O3S2 |
trọng lượng phân tử | 412.44600 |
PSA | 90.88000 |
Nhật kýP | 5.91420 |
Hệ thống số đếm
| Số quán rượu | 24874589 |
|---|---|
| số MDL | MFCD01940916 |
Đặc tính
Độ nóng chảy | 133-137ºC(sáng) |
|---|
Thông tin an toàn
Tuyên bố an toàn | S26 |
|---|---|
Mã HS | 2930909090 |
WGK Đức | 3 |
Báo cáo rủi ro | R36/37/38 |
Mã nguy hiểm | xi |
Tổng hợpCAS: 66003-78-9 TRIPHENYLSULFONIUM TRIFLUOROMETHANESULFONATE

Những bài viết liên quan
Sự phân hủy hiệu quả do oxy gây ra của triphenylsulfonium trifluoromethanesulfonate thành các ion florua trong nước cận tới hạn
H Hori, H Yokota - Tạp chí Hóa học Flo, 2015 - Elsevier
Các mảng quang hóa của các hạt nano hữu cơ huỳnh quang
BK An, SK Kwon, SY Park - Angewandte Chemie International …, 2007 - Thư viện trực tuyến Wiley
Chú phổ biến: 66003-78-9 triphenylsulfonium trifluoromethanesulfonat, giá cả, báo giá, giảm giá, trong kho, để bán








